deltoid muscle

Học thuật
Thân thiện
deltoid muscle

The athlete flexes his deltoid muscle in the mirror.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • delta: Một lớn, hình tam giác, bao phủ khớp vai. chức năng chính giúp cánh tay thực hiện các động tác dang ra (abduct), gập lại (flex), duỗi ra (extend) xoay (rotate).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A well-developed deltoid muscle contributes to the rounded shape of the shoulders. (Một delta phát triển tốt góp phần tạo nên hình dáng tròn trịa của đôi vai.)
    • The athlete injured his deltoid muscle while lifting weights. (Vận động viên bị chấn thương delta khi nâng tạ.)
    • This exercise specifically targets the anterior part of the deltoid muscle. (Bài tập này nhắm mục tiêu cụ thể vào phần trước của delta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học y học, "deltoid muscle" thường được gọi tắt "deltoid".
    • The injection was administered in the deltoid. (Mũi tiêm được tiêm vào delta.)
Biến thể từ gần giống
  • Deltoid (adj, n): (Tính từ) hình tam giác; (Danh từ) Cách gọi tắt của "deltoid muscle".
    • The deltoid ligament is in the ankle. (Dây chằng delta nằmmắt cá chân.) [Lưu ý: Đây một cấu trúc khác, minh họa cho nghĩa tính từ.]
Từ đồng nghĩa
  • Deltoid (danh từ): delta (cách gọi tắt thông dụng).
  • vai (từ thông dụng, ít chính xác về mặt giải phẫu hơn): Cách gọi chung cho nhóm vai, trong đó delta nổi bật nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ giải phẫu "deltoid muscle".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "deltoid muscle".

deltoid muscle

The athlete flexes his deltoid muscle in the mirror.

Noun
  1. (giải phẫu) Đenta (ở khớp xương vai)

Từ đồng nghĩa